丙酮酸脱氢酶[bǐng tóng suān tuō qīng méi] [丙 酮 酸 脱 氢 酶]Lưu từKhácpyruvate dehydrogenaseChữ trong từ丙bǐngthứ ba trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)酮tóngxeton酸suānchua脱tuōrụng氢qīnghydrogen (hóa học)酶méienzym