丧荒[sāng huāng] [丧 荒]Lưu từKhácđám tang và nạn đóiChữ trong từ丧sàngmất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc…荒huānghoang vuTừ cùng chữ:丧失sàng shīHSK 6mất丧生sàng shēngHSK 8chết