串岗[chuàn gǎng] [串 岗]Lưu từKhácrời vị trí khi đang làm nhiệm vụChữ trong từ串chuànchuỗi岗gǎng(dùng trong từ ghép) gòTừ cùng chữ:串门chuàn ménHSK 7ghé thăm上岗shàng gǎngHSK 8nhận chức下岗xià gǎngHSK 9(của lính gác, lính canh, v.v.) rời ca