丹尼尔[dān ní ěr] [丹 尼 尔]Lưu từKhácDaniel (tên)Chữ trong từ丹dānđỏ尼níni cô (nữ tu Phật giáo)尔ěrnhư vậyTừ cùng chữ:偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảng