乃东县[nǎi dōng xiàn] [乃 东 县]Lưu từKháchuyện Nêdong, tiếng Tạng: Sne gdong rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地区 (shān nán dì qū), Tây TạngChữ trong từ乃nǎilà东dōngphía đông县xiànhuyệnTừ cùng chữ:乃至nǎi zhìHSK 8và thậm chí