久陪[jiǔ péi] [久 陪]Lưu từKhácđồng hành lâu dàiChữ trong từ久jiǔthời gian (dài)陪péiđi cùngTừ cùng chữ:久仰jiǔ yǎngHSK 8đã ngưỡng mộ từ lâu久违jiǔ wéiHSK 8lâu rồi không gặp