义愤填膺[yì fèn tián yīng] [义 愤 填 膺]Lưu từKhácphẫn nộ chính đáng tràn ngập trong lòng (thành ngữ); cảm thấy phẫn nộ trước bất côngChữ trong từ义yìcông lý愤fènphẫn nộ填tiánlấp hoặc nhồi膺yīngngựcTừ cùng chữ:义务yì wùHSK 4nhiệm vụ义工yì gōngHSK 9người làm tình nguyệnTừ cận nghĩa:义愤填胸yì fèn tián xiōngphẫn nộ chính đáng tràn ngập trong lòng (thành ngữ)