乌审[wū shěn] [乌 审]Lưu từKhácKỳ Uxin hoặc Wushen ở tây nam địa cấp thị Ordos 鄂尔多斯 (è ěr duō sī), Nội MôngChữ trong từ乌wūquạ审shěnđiều traTừ ghép:乌审旗wū shěn qíkỳ Uxin hoặc Wushen ở tây nam địa khu Ordos 鄂尔多斯 (è ěr duō sī), Nội…Từ cùng chữ:乌云wū yúnHSK 6mây đen乌黑wū hēiHSK 6đen tuyền评审píng shěnHSK 8thẩm định