乌审旗[wū shěn qí] [乌 审 旗]Lưu từKháckỳ Uxin hoặc Wushen ở tây nam địa khu Ordos 鄂尔多斯 (è ěr duō sī), Nội MôngChữ trong từ乌wūquạ审shěnđiều tra旗qícờTừ cùng chữ:乌云wū yúnHSK 6mây đen乌黑wū hēiHSK 6đen tuyền国旗guó qíHSK 6quốc kỳ锦旗jǐn qíHSK 8biểu ngữ lụa (như một phần thưởng hoặc quà tặng)