乌木[wū mù] [乌 木]Lưu từKhácgỗ munChữ trong từ乌wūquạ木mù(dạng kết hợp) câyTừ cùng chữ:乌云wū yúnHSK 6mây đen乌黑wū hēiHSK 6đen tuyền麻木má mùHSK 8tê liệt树木shù mùHSK 9cây