乌泱乌泱[wū yāng wū yāng] [乌 泱 乌 泱]Lưu từKhácsố lượng lớnChữ trong từ乌wūquạ泱yāngkích động (gió, mây)乌wūquạ泱yāngkích động (gió, mây)Từ cùng chữ:乌云wū yúnHSK 6mây đen乌黑wū hēiHSK 6đen tuyềnTừ cận nghĩa:大批dà pīHSK 6số lượng lớn大宗dà zōngHSK 7số lượng lớn云涌yún yǒngsố lượng lớn