云涌[yún yǒng] [云 涌]Lưu từKhácsố lượng lớn; mạnh mẽ; nghĩa đen: mây cuồn cuộn dâng lênChữ trong từ云yúnmây涌yǒngphun tràoTừ ghép:风起云涌fēng qǐ yún yǒngtrỗi dậy mạnh mẽ như cơn bão (thành ngữ)Từ cùng chữ:波涛汹涌bō tāo xiōng yǒngHSK 6sóng cuộn trào汹涌xiōng yǒngHSK 9trào dâng mãnh liệt (biển, sông, hồ, v.v.)Từ cận nghĩa:大批dà pīHSK 6số lượng lớn大宗dà zōngHSK 7số lượng lớn乌泱乌泱wū yāng wū yāngsố lượng lớn