风起云涌[fēng qǐ yún yǒng] [风 起 云 涌]Lưu từKháctrỗi dậy mạnh mẽ như cơn bão (thành ngữ); phát triển nhảy vọtChữ trong từ风fēnggió起qǐdậy云yúnmây涌yǒngphun tràoTừ cùng chữ:风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro风俗fēng súHSK 4phong tục风景fēng jǐngHSK 4phong cảnh风格fēng géHSK 4phong cách风光fēng guāngHSK 5cảnh风度fēng dùHSK 5sự tao nhã (dành cho nam)风暴fēng bàoHSK 6bão波涛汹涌bō tāo xiōng yǒngHSK 6sóng cuộn trào风土人情fēng tǔ rén qíngHSK 6điều kiện và phong tục địa phương (thành ngữ)Xem thêm (3)