汹涌【洶湧】
[xiōng yǒng] [汹 涌]
1.trào dâng mãnh liệt (biển, sông, hồ, v.v.); cuộn trào
形容水势翻腾上涌。
洪水过后,河里的水流依然汹涌,救援人员无法立刻下水搜救。
hóng shuǐ guò hòu, hé lǐ de shuǐ liú yī rán xiōng yǒng, jiù yuán rén yuán wú fǎ lì kè xià shuǐ sōu jiù.Sau lũ, dòng nước trong sông vẫn cuộn trào dữ dội, đội cứu hộ không thể lập tức xuống nước tìm kiếm.
2.dâng trào mãnh liệt (cảm xúc, phong trào)
比喻感情、思潮或力量猛烈发展。
看到这一幕,她内心汹涌的情感难以抑制。
kàn dào zhè yí mù, tā nèi xīn xiōng yǒng de qíng gǎn nán yǐ yì zhì.Nhìn thấy cảnh tượng này, tình cảm dâng trào trong lòng cô ấy khó mà kìm nén.
汹涌的海浪掀翻了一艘小渔船。
xiōng yǒng de hǎi làng xiān fān le yì sōu xiǎo yú chuán.Sóng biển cuồn cuộn đã lật úp một chiếc thuyền đánh cá nhỏ.
海面上起了一阵阵汹涌的涌浪。
hǎi miàn shàng qǐ le yí zhèn zhèn xiōng yǒng de yǒng làng.Trên mặt biển nổi lên từng đợt sóng cuộn dữ dội.
水手们在汹涌的波涛中奋力前行。
shuǐ shǒu men zài xiōng yǒng de bō tāo zhōng fèn lì qián xíng.Các thủy thủ nỗ lực tiến về phía trước giữa những con sóng lớn cuộn trào.