乌鸡[wū jī] [乌 鸡]Lưu từKhácgà đen xương; gà lông mượt; gà SilkieChữ trong từ乌wūquạ鸡jīgia cầmTừ cùng chữ:乌云wū yúnHSK 6mây đen乌黑wū hēiHSK 6đen tuyền公鸡gōng jīHSK 6gà trống母鸡mǔ jīHSK 6gà mái