乔治敦[qiáo zhì dūn] [乔 治 敦]Lưu từKhácGeorgetownChữ trong từ乔qiáocao治zhìquản lý敦dūnnhân hậuTừ cùng chữ:乔装qiáo zhuāngHSK 8cải trangTừ cận nghĩa:乔治城qiáo zhì chéngGeorgetown