乔治城[qiáo zhì chéng] [乔 治 城]Lưu từKhácGeorgetown; cách viết 乔治敦 phổ biến hơnChữ trong từ乔qiáocao治zhìquản lý城chéngtường thànhTừ ghép:乔治城大学qiáo zhì chéng dà xuéĐại học Georgetown ở Washington D.C., nổi tiếng là đại học Dòng Tên…Từ cùng chữ:长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành商城shāng chéngHSK 6trung tâm mua sắm乔装qiáo zhuāngHSK 8cải trang众志成城zhòng zhì chéng chéngHSK 9đoàn kết nhất trí là một thành trì không thể công phá (thành ngữ)Từ cận nghĩa:乔治敦qiáo zhì dūnGeorgetown