乙烯基[yǐ xī jī] [乙 烯 基]Lưu từKhácvinyl; nhóm vinyl (hóa học)Chữ trong từ乙yǐđứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)烯xīanken基jī(hình thức kết hợp) cơ sởTừ cùng chữ:根基gēn jīHSK 7nền tảngTừ cận nghĩa:黑胶hēi jiāovinyl