黑胶[hēi jiāo] [黑 胶]Lưu từKhácvinylChữ trong từ黑hēiđen胶jiāodánTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen黑暗hēi ànHSK 4tối黑夜hēi yèHSK 6đêm黑客hēi kèHSK 7hacker (máy tính) (từ mượn)黑心hēi xīnHSK 7tàn nhẫn và vô lương tâm黑手hēi shǒuHSK 7(ví von) tác nhân xấu thao túng phía sau黑白hēi báiHSK 7đen và trắng黑马hēi mǎHSK 7ngựa ôXem thêm (1)Từ cận nghĩa:乙烯基yǐ xī jīvinylVí dụ trong bài học桌子上放着几张黑胶唱片。zhuō zi shàng fàng zhe jǐ zhāng hēi jiāo chàng piàn.Trên bàn có vài đĩa than.