九齿钉耙[jiǔ chǐ dīng pá] [九 齿 钉 耙]Lưu từKhácCửu Xỉ Đinh Ba (vũ khí của Trư Bát Giới 猪八戒 (zhū bā jiè))Chữ trong từ九jiǔchín齿chǐrăng钉dīngcái đinh耙bàcái bừa