乱党[luàn dǎng] [乱 党]Lưu từKhácđảng phản loạnChữ trong từ乱luàntrong tình trạng rối loạn党dǎngđảngTừ cùng chữ:政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trị乱七八糟luàn qī bā zāoHSK 8(thành ngữ) hỗn loạn