乱咕攘[luàn gū rang] [乱 咕 攘]Lưu từKhácquấy rối (tiếng địa phương)Chữ trong từ乱luàntrong tình trạng rối loạn咕gū(từ tượng thanh) cho tiếng chim, bụng đói, v.v.攘rǎng(văn học) xắn tay áoTừ cùng chữ:乱七八糟luàn qī bā zāoHSK 8(thành ngữ) hỗn loạn熙熙攘攘xī xī rǎng rǎngHSK 9náo nhiệt (thành ngữ)