乱跳[luàn tiào] [乱 跳]Lưu từKhácnhảy loạn lên; (tim) đập loạn xạChữ trong từ乱luàntrong tình trạng rối loạn跳tiàonhảyTừ ghép:欢蹦乱跳huān bèng luàn tiàotràn đầy sức sống và hoạt bát (thành ngữ)活蹦乱跳huó bèng luàn tiàonhảy nhót tung tăng (thành ngữ)Từ cùng chữ:乱七八糟luàn qī bā zāoHSK 8(thành ngữ) hỗn loạn