欢蹦乱跳[huān bèng luàn tiào] [欢 蹦 乱 跳]Lưu từKháctràn đầy sức sống và hoạt bát (thành ngữ)Chữ trong từ欢huānvui vẻ蹦bèngnhảy乱luàntrong tình trạng rối loạn跳tiàonhảyTừ cùng chữ:欢迎huān yíngHSK 2chào đón欢乐huān lèHSK 3sự vui vẻ欢呼huān hūHSK 7cổ vũ cho欢快huān kuàiHSK 7vui vẻ và nhẹ nhàng欢聚huān jùHSK 7vui vẻ sum họp欢声笑语huān shēng xiào yǔHSK 7tiếng nói cười vui vẻ