乳胶漆[rǔ jiāo qī] [乳 胶 漆]Lưu từKhácsơn latex; sơn nhũChữ trong từ乳rǔvú胶jiāodán漆qīsơnTừ cùng chữ:油漆yóu qīHSK 6sơn dầu乳制品rǔ zhì pǐnHSK 6sản phẩm từ sữa