二甲苯[èr jiǎ běn] [二 甲 苯]Lưu từKhácxylenChữ trong từ二èrhai甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)苯běnbenzenTừ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2