云梦[yún mèng] [云 梦]Lưu từKháchuyện Vân Mộng ở Xiaogan 孝感 (xiào gǎn), Hồ BắcChữ trong từ云yúnmây梦mènggiấc mơ (lượng từ: 场 (cháng), 个 (gè))Từ ghép:云梦县yún mèng xiànhuyện Vân Mộng ở Xiaogan 孝感 (xiào gǎn), Hồ BắcTừ cùng chữ:做梦zuò mèngHSK 4mơTừ cận nghĩa:云梦县yún mèng xiànhuyện Vân Mộng ở Xiaogan 孝感 (xiào gǎn), Hồ Bắc