云英[yún yīng] [云 英]Lưu từKhácmica, mica (dùng trong Đông y); MuscovitumChữ trong từ云yúnmây英yīnganh hùngTừ ghép:紫云英zǐ yún yīngcây kim thảo (Astragalus sinicus)Từ cùng chữ:精英jīng yīngHSK 8tinh hoaTừ cận nghĩa:云华yún huámica, mica (dùng trong Đông y)