云华[yún huá] [云 华]Lưu từKhácmica, mica (dùng trong Đông y); MuscovitumChữ trong từ云yúnmây华huátráng lệTừ cùng chữ:中华zhōng huáHSK 6Trung Hoa才华cái huáHSK 7tài năng繁华fán huáHSK 7phồn hoa豪华háo huáHSK 7sang trọng精华jīng huáHSK 8đặc điểm tốt nhất嘉年华jiā nián huáHSK 8lễ hộiTừ cận nghĩa:云英yún yīngmica, mica (dùng trong Đông y)