五十铃[wǔ shí líng] [五 十 铃]Lưu từKhácIsuzuChữ trong từ五wǔnăm十shímười铃líng(quả) chuông nhỏTừ cùng chữ:五颜六色wǔ yán liù sèHSK 4nhiều màu sắc杠铃gàng língHSK 7tạ đòn电铃diàn língHSK 7chuông điện门铃mén língHSK 8chuông cửa五星级wǔ xīng jíHSK 9năm sao五花八门wǔ huā bā ménHSK 9muôn hình vạn trạng