五金店铺[wǔ jīn diàn pù] [五 金 店 铺]Lưu từKháccửa hàng kim khíChữ trong từ五wǔnăm金jīnvàng店diànquán trọ铺pūtrải, lát, phủTừ cùng chữ:五颜六色wǔ yán liù sèHSK 4nhiều màu sắc卧铺wò pùHSK 6giường nằm (trên tàu)五星级wǔ xīng jíHSK 9năm sao五花八门wǔ huā bā ménHSK 9muôn hình vạn trạng