亚撒[yà sā] [亚 撒]Lưu từKhácA-xa (?-870 TCN), vua thứ ba của Judea và vua thứ năm của nhà Đa-vít (Do Thái giáo)Chữ trong từ亚yàthứ hai撒sāthả raTừ ghép:以利亚撒yǐ lì yà sāEleazar (con trai của Eluid)Từ cùng chữ:亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))亚运会Yà yùn huìHSK 4Đại hội Thể thao châu Á亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)