亚细亚[yà xì yà] [亚 细 亚]Lưu từKhácChâu ÁChữ trong từ亚yàthứ hai细xìmỏng hoặc thon亚yàthứ haiTừ ghép:中亚细亚zhōng yà xì yàTrung Á亚细亚洲yà xì yà zhōuchâu Á小亚细亚xiǎo yà xì yàTiểu ÁTừ cùng chữ:亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))亚运会Yà yùn huìHSK 4Đại hội Thể thao châu Á亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)Từ cận nghĩa:亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))亚细亚洲yà xì yà zhōuchâu Á