亚麻籽[yà má zǐ] [亚 麻 籽]Lưu từKháchạt lanhChữ trong từ亚yàthứ hai麻mátên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.籽zǐhạt giốngTừ cùng chữ:亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))亚运会Yà yùn huìHSK 4Đại hội Thể thao châu Á亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)Từ cận nghĩa:亚麻子yà má zǐhạt lanh