京哈[jīng hā] [京 哈]Lưu từKhácBắc Kinh-Cáp Nhĩ TânChữ trong từ京jīngthủ đô của một quốc gia哈hā(thán từ) ha!Từ ghép:京哈铁路jīng hā tiě lùđường sắt Bắc Kinh-Cáp Nhĩ TânTừ cùng chữ:京剧Jīng jùHSK 3Kinh kịch哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười to