什叶[shí yè] [什 叶]Lưu từKhácShi'a (một phong trào trong Hồi giáo)Chữ trong từ什shímười (dùng trong phân số, viết séc, v.v.)叶yèláTừ ghép:什叶派shí yè pàiphái Shi'a (của Hồi giáo)Từ cùng chữ:什么shén meHSK 1gì?什么样shén me yàngHSK 2loại gì?树叶shù yèHSK 4lá cây茶叶chá yèHSK 4trà