仁寿[rén shòu] [仁 寿]Lưu từKháchuyện Nhân Thọ ở Mi Sơn 眉山市 (méi shān shì), Tứ XuyênChữ trong từ仁rénnhân hậu寿shòutrường thọTừ ghép:仁寿县rén shòu xiànHuyện Nhân Thọ ở Mi Sơn 眉山市 (méi shān shì), Tứ XuyênTừ cùng chữ:长寿cháng shòuHSK 5trường thọ仁慈rén cíHSK 8nhân từTừ cận nghĩa:仁寿县rén shòu xiànHuyện Nhân Thọ ở Mi Sơn 眉山市 (méi shān shì), Tứ Xuyên