仁寿县[rén shòu xiàn] [仁 寿 县]Lưu từKhácHuyện Nhân Thọ ở Mi Sơn 眉山市 (méi shān shì), Tứ XuyênChữ trong từ仁rénnhân hậu寿shòutrường thọ县xiànhuyệnTừ cùng chữ:仁慈rén cíHSK 8nhân từTừ cận nghĩa:仁寿rén shòuhuyện Nhân Thọ ở Mi Sơn 眉山市 (méi shān shì), Tứ Xuyên