仁川[rén chuān] [仁 川]Lưu từKhácThành phố Incheon ở tỉnh Gyeonggi 京畿道 (jīng jī dào), Hàn QuốcChữ trong từ仁rénnhân hậu川chuān(hình thức kết hợp) sôngTừ ghép:仁川市rén chuān shìThành phố Incheon ở tỉnh Gyeonggi 京畿道 (jīng jī dào), Hàn Quốc仁川广域市rén chuān guǎng yù shìThành phố Incheon ở tỉnh Gyeonggi 京畿道 (jīng jī dào), Hàn QuốcTừ cùng chữ:仁慈rén cíHSK 8nhân từ山川shān chuānHSK 8núi sôngTừ cận nghĩa:仁川市rén chuān shìThành phố Incheon ở tỉnh Gyeonggi 京畿道 (jīng jī dào), Hàn Quốc仁川广域市rén chuān guǎng yù shìThành phố Incheon ở tỉnh Gyeonggi 京畿道 (jīng jī dào), Hàn Quốc