仓惶[cāng huáng] [仓 惶]Lưu từKhácbiến thể của 仓皇 (cāng huáng)Chữ trong từ仓cāngkho惶huáng(hình thức kết hợp) sợ hãiTừ cùng chữ:仓促cāng cùHSK 6đột ngột仓库cāng kùHSK 6kho hàngTừ cận nghĩa:仓黄cāng huángbiến thể của 仓皇 (cāng huáng)苍惶cāng huángbiến thể của 仓皇 (cāng huáng)