仓黄[cāng huáng] [仓 黄]Lưu từKhácbiến thể của 仓皇 (cāng huáng)Chữ trong từ仓cāngkho黄huángmàu vàngTừ cùng chữ:仓促cāng cùHSK 6đột ngột仓库cāng kùHSK 6kho hàngTừ cận nghĩa:仓惶cāng huángbiến thể của 仓皇 (cāng huáng)苍惶cāng huángbiến thể của 仓皇 (cāng huáng)