仓猝[cāng cù] [仓 猝]Lưu từKhácbiến thể của 仓促 (cāng cù)Chữ trong từ仓cāngkho猝cùđột ngộtTừ cùng chữ:仓促cāng cùHSK 6đột ngột仓库cāng kùHSK 6kho hàngTừ cận nghĩa:仓卒cāng cùbiến thể của 仓促 (cāng cù)