仓卒[cāng cù] [仓 卒]Lưu từKhácbiến thể của 仓促 (cāng cù)Chữ trong từ仓cāngkho卒zúlínhTừ cùng chữ:仓促cāng cùHSK 6đột ngột仓库cāng kùHSK 6kho hàng小卒xiǎo zúHSK 9lính quènTừ cận nghĩa:仓猝cāng cùbiến thể của 仓促 (cāng cù)