仔畜[zǐ chù] [仔 畜]Lưu từKhácđộng vật sơ sinhChữ trong từ仔zǎibiến thể của 崽 (zǎi)畜chùgia súcTừ cùng chữ:仔细zǐ xìHSK 5cẩn thận牲畜shēng chùHSK 8gia súc