仙女棒[xiān nǚ bàng] [仙 女 棒]Lưu từKhácpháo hoa que cầm tayChữ trong từ仙xiāntiên女nǚnữ棒bànggiỏiTừ cùng chữ:棍棒gùn bàngHSK 6gậy仙女xiān nǚHSK 9nàng tiên仙鹤xiān hèHSK 9sếu đầu đỏ (Grus japonensis)