仙姑[xiān gū] [仙 姑]Lưu từKhácnữ tiên; nữ pháp sưChữ trong từ仙xiāntiên姑gūcô (bên nội)Từ cùng chữ:姑姑gū guHSK 6cô ruột仙女xiān nǚHSK 9nàng tiên仙鹤xiān hèHSK 9sếu đầu đỏ (Grus japonensis)