仙岛[xiān dǎo] [仙 岛]Lưu từKhácđảo của các vị tiênChữ trong từ仙xiāntiên岛dǎođảoTừ cùng chữ:半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo仙女xiān nǚHSK 9nàng tiên仙鹤xiān hèHSK 9sếu đầu đỏ (Grus japonensis)