仙童[xiān tóng] [仙 童]Lưu từKhácyêu tinh; chàng tí honChữ trong từ仙xiāntiên童tóngtrẻ emTừ cùng chữ:儿童ér tóngHSK 4trẻ em仙女xiān nǚHSK 9nàng tiên仙鹤xiān hèHSK 9sếu đầu đỏ (Grus japonensis)Từ cận nghĩa:妖精yāo jingyêu tinh哥布林gē bù línyêu tinh (từ mượn)小妖精xiǎo yāo jīngyêu tinh小精灵xiǎo jīng língyêu tinh