小妖精[xiǎo yāo jīng] [TIỂU 妖 精]Lưu từKhácyêu tinh; lẳng lơ; điếmChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ妖yāoyêu quái精jīngtinh nhuệTừ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận小组xiǎo zǔHSK 2nhómXem thêm (3)Từ cận nghĩa:仙童xiān tóngyêu tinh妖精yāo jingyêu tinh哥布林gē bù línyêu tinh (từ mượn)小精灵xiǎo jīng língyêu tinh