仙贝[xiān bèi] [仙 贝]Lưu từKhácbánh gạoChữ trong từ仙xiāntiên贝bèiốc tiềnTừ cùng chữ:宝贝bǎo bèiHSK 4vật quý giá仙女xiān nǚHSK 9nàng tiên仙鹤xiān hèHSK 9sếu đầu đỏ (Grus japonensis)Từ cận nghĩa:粿guǒbánh gạo (thường làm từ bột gạo nếp và hấp)馎bóbánh gạo米果mǐ guǒbánh gạo